Từ Vựng:
Infrastructure: (n) cơ sở hạ tầng
Sensor: (n) cảm biến
Encryption: (n) mã hóa
Dedicated: (adj) chuyên dụng
Maintenance: (n) bảo trì, bảo dưỡng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Infrastructure: (n) cơ sở hạ tầng
Sensor: (n) cảm biến
Encryption: (n) mã hóa
Dedicated: (adj) chuyên dụng
Maintenance: (n) bảo trì, bảo dưỡng
Luyện tập thêm về bài học này: