Từ Vựng:
Assessment: (n) sự đánh giá
Drainage: (n) hệ thống thoát nước
Barrier: (n) rào cản, chướng ngại vật
Reassess: (v) đánh giá lại
Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Assessment: (n) sự đánh giá
Drainage: (n) hệ thống thoát nước
Barrier: (n) rào cản, chướng ngại vật
Reassess: (v) đánh giá lại
Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng
Luyện tập thêm về bài học này: