Từ Vựng:
Infrastructure: (n) cơ sở hạ tầng
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Construction: (n) sự xây dựng
Environmental: (adj) thuộc về môi trường
Population: (n) dân số
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Infrastructure: (n) cơ sở hạ tầng
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Construction: (n) sự xây dựng
Environmental: (adj) thuộc về môi trường
Population: (n) dân số
Luyện tập thêm về bài học này: