Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Density: (n) mật độ
Policy: (n) chính sách
Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát
Neighbourhood: (n) khu dân cư
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Density: (n) mật độ
Policy: (n) chính sách
Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát
Neighbourhood: (n) khu dân cư
Luyện tập thêm về bài học này: