Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giấy Phép CITES Để Nhập Khẩu Loài Được Bảo Vệ – Easy Level

CITES
(n) Công ước về buôn bán quốc tế các loài động, thực vật hoang dã nguy cấp
Permit
(n) giấy phép
Import
(v) nhập khẩu
Protected
(adj) được bảo vệ
Illegal
(adj) bất hợp pháp

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
CITES
Permit
Import
Protected
Illegal
(n) Công ước về buôn bán quốc tế các loài động, thực vật hoang dã nguy cấp
(adj) bất hợp pháp
(v) nhập khẩu
(adj) được bảo vệ
(n) giấy phép

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “CITES” mean?
4. What does “Permit” mean?
5. What does “Import” mean?
6. What does “Protected” mean?
7. What does “Illegal” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: