Từ Vựng:
Cell culture: (n) nuôi cấy tế bào
Incubator: (n) tủ ấm
Sterile: (adj) vô trùng
Media: (n) môi trường nuôi cấy
Flask: (n) bình nuôi cấy
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cell culture: (n) nuôi cấy tế bào
Incubator: (n) tủ ấm
Sterile: (adj) vô trùng
Media: (n) môi trường nuôi cấy
Flask: (n) bình nuôi cấy
Luyện tập thêm về bài học này: