Từ Vựng:
Method: (n) phương pháp
Concern: (n) mối quan tâm; (v) liên quan đến
Example: (n) ví dụ
Data: (n) dữ liệu
Explanation: (n) sự giải thích
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Method: (n) phương pháp
Concern: (n) mối quan tâm; (v) liên quan đến
Example: (n) ví dụ
Data: (n) dữ liệu
Explanation: (n) sự giải thích
Luyện tập thêm về bài học này: