Từ Vựng:
Reclassification: (n) sự phân loại lại
Conservation: (n) sự bảo tồn
Species: (n) loài
Habitat: (n) môi trường sống
Endangered: (adj) có nguy cơ tuyệt chủng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Reclassification: (n) sự phân loại lại
Conservation: (n) sự bảo tồn
Species: (n) loài
Habitat: (n) môi trường sống
Endangered: (adj) có nguy cơ tuyệt chủng
Luyện tập thêm về bài học này: