Từ Vựng:
Diversity: (n) sự đa dạng
Endangered: (adj) có nguy cơ tuyệt chủng
Erosion: (n) sự xói mòn
Habitat: (n) môi trường sống
Buffer zone: (n) vùng đệm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Diversity: (n) sự đa dạng
Endangered: (adj) có nguy cơ tuyệt chủng
Erosion: (n) sự xói mòn
Habitat: (n) môi trường sống
Buffer zone: (n) vùng đệm
Luyện tập thêm về bài học này: