Từ Vựng:
Biological: (adj) thuộc về sinh học
Privacy: (n) sự riêng tư
Data: (n) dữ liệu
Equipment: (n) thiết bị
Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Biological: (adj) thuộc về sinh học
Privacy: (n) sự riêng tư
Data: (n) dữ liệu
Equipment: (n) thiết bị
Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát
Luyện tập thêm về bài học này: