Từ Vựng:
Species: (n) loài
Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát
Endangered: (adj) có nguy cơ tuyệt chủng
Morphology: (n) hình thái học
Conservation: (n) sự bảo tồn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Species: (n) loài
Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát
Endangered: (adj) có nguy cơ tuyệt chủng
Morphology: (n) hình thái học
Conservation: (n) sự bảo tồn
Luyện tập thêm về bài học này: