Từ Vựng:
Debrief: (v) báo cáo tóm tắt
Trip: (n) chuyến đi
Device: (n) thiết bị
Accurate: (adj) chính xác
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Debrief: (v) báo cáo tóm tắt
Trip: (n) chuyến đi
Device: (n) thiết bị
Accurate: (adj) chính xác
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: