Từ Vựng:
Infringing: (v) vi phạm (quyền sở hữu trí tuệ)
Listing: (n) danh sách liệt kê (sản phẩm, thương hiệu)
Brand: (n) thương hiệu
Marketplace: (n) thị trường (nơi giao dịch hàng hóa, dịch vụ)
Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: