Từ Vựng:
Infringement: (n) sự vi phạm (quyền sở hữu trí tuệ)
Negotiation: (n) sự đàm phán
Court: (n) tòa án
Costly: (adj) tốn kém, đắt đỏ
Goal: (n) mục tiêu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Infringement: (n) sự vi phạm (quyền sở hữu trí tuệ)
Negotiation: (n) sự đàm phán
Court: (n) tòa án
Costly: (adj) tốn kém, đắt đỏ
Goal: (n) mục tiêu
Luyện tập thêm về bài học này: