Từ Vựng:
National phase: (n) giai đoạn quốc gia
Priority date: (n) ngày ưu tiên
Filing: (n) việc nộp đơn
Translation: (n) bản dịch
Agent: (n) đại diện pháp lý
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
National phase: (n) giai đoạn quốc gia
Priority date: (n) ngày ưu tiên
Filing: (n) việc nộp đơn
Translation: (n) bản dịch
Agent: (n) đại diện pháp lý
Luyện tập thêm về bài học này: