Từ Vựng:
Patent: (n) bằng sáng chế; (v) cấp bằng sáng chế
Filing: (n) việc nộp hồ sơ
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Monitoring: (n) việc giám sát
Strategy: (n) chiến lược
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Patent: (n) bằng sáng chế; (v) cấp bằng sáng chế
Filing: (n) việc nộp hồ sơ
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Monitoring: (n) việc giám sát
Strategy: (n) chiến lược
Luyện tập thêm về bài học này: