Từ Vựng:
Protocol: (n) giao thức
Application: (n) đơn đăng ký (bằng sáng chế, nhãn hiệu); (n) ứng dụng
Base: (n) cơ sở; (v) dựa trên
Extend: (v) mở rộng
Reject: (v) từ chối; (n) sự từ chối
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Protocol: (n) giao thức
Application: (n) đơn đăng ký (bằng sáng chế, nhãn hiệu); (n) ứng dụng
Base: (n) cơ sở; (v) dựa trên
Extend: (v) mở rộng
Reject: (v) từ chối; (n) sự từ chối
Luyện tập thêm về bài học này: