Từ Vựng:
Trade secret: (n) bí mật thương mại
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Injunction: (n) lệnh cấm
Damages: (n) thiệt hại bồi thường
Evidence: (n) bằng chứng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Trade secret: (n) bí mật thương mại
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Injunction: (n) lệnh cấm
Damages: (n) thiệt hại bồi thường
Evidence: (n) bằng chứng
Luyện tập thêm về bài học này: