Từ Vựng:
Patent: (n) bằng sáng chế; (v) cấp bằng sáng chế
Roadmap: (n) lộ trình
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
File: (v) nộp hồ sơ; (n) hồ sơ
Valuable: (adj) có giá trị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Patent: (n) bằng sáng chế; (v) cấp bằng sáng chế
Roadmap: (n) lộ trình
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
File: (v) nộp hồ sơ; (n) hồ sơ
Valuable: (adj) có giá trị
Luyện tập thêm về bài học này: