Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kế Hoạch Hoạt Động Hàng Năm – Easy Level

Plan
(n) kế hoạch; (v) lập kế hoạch
Budget
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Goal
(n) mục tiêu
Progress
(n) tiến độ; (v) tiến triển
Strategy
(n) chiến lược

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Plan
Budget
Goal
Progress
Strategy
(n) kế hoạch; (v) lập kế hoạch
(n) chiến lược
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
(n) tiến độ; (v) tiến triển
(n) mục tiêu

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Plan” mean?
4. What does “Budget” mean?
5. What does “Goal” mean?
6. What does “Progress” mean?
7. What does “Strategy” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: