Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kế Hoạch Tài Chính Tích Hợp Sau Mua Lại – Advanced Level

Integration
(n) sự tích hợp
Contingency
(n) tình huống dự phòng
KPIs
(n) chỉ số hiệu suất chính
Budget
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Cash flow
(n) dòng tiền

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Integration
Contingency
KPIs
Budget
Cash flow
(n) sự tích hợp
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
(n) tình huống dự phòng
(n) chỉ số hiệu suất chính
(n) dòng tiền

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Integration” mean?
4. What does “Contingency” mean?
5. What does “KPIs” mean?
6. What does “Budget” mean?
7. What does “Cash flow” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: