Từ Vựng:
Transfer pricing: (n) giá chuyển nhượng
Tax authorities: (n) cơ quan thuế
Compliance: (n) sự tuân thủ
Documentation: (n) tài liệu chứng từ
Adjustments: (n) các điều chỉnh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Transfer pricing: (n) giá chuyển nhượng
Tax authorities: (n) cơ quan thuế
Compliance: (n) sự tuân thủ
Documentation: (n) tài liệu chứng từ
Adjustments: (n) các điều chỉnh
Luyện tập thêm về bài học này: