Từ Vựng:
Credit: (n) tín dụng; (v) ghi có
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Industry: (n) ngành công nghiệp, ngành nghề
Loan: (n) khoản vay; (v) cho vay
Concentration: (n) sự tập trung (vốn, tài sản, rủi ro)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Credit: (n) tín dụng; (v) ghi có
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Industry: (n) ngành công nghiệp, ngành nghề
Loan: (n) khoản vay; (v) cho vay
Concentration: (n) sự tập trung (vốn, tài sản, rủi ro)
Luyện tập thêm về bài học này: