Từ Vựng:
Duration: (n) thời gian đáo hạn
Convexity: (n) độ lồi (trong phân tích trái phiếu)
Portfolio: (n) danh mục đầu tư
Exposure: (n) mức độ rủi ro tiếp xúc
Coupon: (n) lãi suất phiếu trả định kỳ (trái phiếu)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Duration: (n) thời gian đáo hạn
Convexity: (n) độ lồi (trong phân tích trái phiếu)
Portfolio: (n) danh mục đầu tư
Exposure: (n) mức độ rủi ro tiếp xúc
Coupon: (n) lãi suất phiếu trả định kỳ (trái phiếu)
Luyện tập thêm về bài học này: