Từ Vựng:
Due diligence: (n) thẩm định kỹ lưỡng
Discrepancy: (n) sự chênh lệch, sự không nhất quán
Revenue: (n) doanh thu
Expenses: (n) chi phí
Transparent: (adj) minh bạch
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Due diligence: (n) thẩm định kỹ lưỡng
Discrepancy: (n) sự chênh lệch, sự không nhất quán
Revenue: (n) doanh thu
Expenses: (n) chi phí
Transparent: (adj) minh bạch
Luyện tập thêm về bài học này: