Từ Vựng:
Macroeconomic: (adj) thuộc kinh tế vĩ mô
Portfolio: (n) danh mục đầu tư
Inflation: (n) lạm phát
Diversification: (n) sự đa dạng hóa (danh mục đầu tư)
Alternatives: (n) các lựa chọn thay thế
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Macroeconomic: (adj) thuộc kinh tế vĩ mô
Portfolio: (n) danh mục đầu tư
Inflation: (n) lạm phát
Diversification: (n) sự đa dạng hóa (danh mục đầu tư)
Alternatives: (n) các lựa chọn thay thế
Luyện tập thêm về bài học này: