Từ Vựng:
Credit: (n) tín dụng; (v) ghi có
Debt: (n) nợ
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Risk: (n) rủi ro
Cash flow: (n) dòng tiền
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Credit: (n) tín dụng; (v) ghi có
Debt: (n) nợ
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Risk: (n) rủi ro
Cash flow: (n) dòng tiền
Luyện tập thêm về bài học này: