Từ Vựng:
Forecast: (n) dự báo; (v) dự báo
Inflow: (n) dòng tiền vào
Outflow: (n) dòng tiền ra
Liquidity: (n) tính thanh khoản
Reserves: (n) dự trữ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Forecast: (n) dự báo; (v) dự báo
Inflow: (n) dòng tiền vào
Outflow: (n) dòng tiền ra
Liquidity: (n) tính thanh khoản
Reserves: (n) dự trữ
Luyện tập thêm về bài học này: