Từ Vựng:
Synergy: (n) sự hiệp lực
Integration: (n) sự tích hợp
Efficiency: (n) hiệu quả
Operational: (adj) thuộc vận hành
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Synergy: (n) sự hiệp lực
Integration: (n) sự tích hợp
Efficiency: (n) hiệu quả
Operational: (adj) thuộc vận hành
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này: