Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Các Concept Mood Board – Easy Level

Mood board
(n) bảng cảm hứng
Bright
(adj) sáng, rực rỡ
Calm
(adj) yên tĩnh, dịu dàng
Dark
(adj) tối, đậm
Brand
(n) thương hiệu; (v) xây dựng thương hiệu

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Mood board
Bright
Calm
Dark
Brand
(n) thương hiệu; (v) xây dựng thương hiệu
(adj) tối, đậm
(adj) sáng, rực rỡ
(n) bảng cảm hứng
(adj) yên tĩnh, dịu dàng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Mood board” mean?
4. What does “Bright” mean?
5. What does “Calm” mean?
6. What does “Dark” mean?
7. What does “Brand” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: