Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Thiết Kế Responsive – Advanced Level

Layout
(n) bố cục
Usability
(n) tính khả dụng
Scale
(n) tỷ lệ; (v) thay đổi kích thước
Media query
(n) truy vấn phương tiện (trong thiết kế web để điều chỉnh giao diện theo thiết bị)
Responsive
(adj) phản hồi linh hoạt (đáp ứng theo kích thước màn hình)

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Layout
Usability
Scale
Media query
Responsive
(n) tỷ lệ; (v) thay đổi kích thước
(n) truy vấn phương tiện (trong thiết kế web để điều chỉnh giao diện theo thiết bị)
(n) tính khả dụng
(n) bố cục
(adj) phản hồi linh hoạt (đáp ứng theo kích thước màn hình)

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Layout” mean?
4. What does “Usability” mean?
5. What does “Scale” mean?
6. What does “Media query” mean?
7. What does “Responsive” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: