Từ Vựng:
Layout: (n) bố cục
Newsletter: (n) bản tin
White space: (n) khoảng trắng
Bullet points: (n) dấu đầu dòng
Organized: (adj) có tổ chức, được sắp xếp hợp lý
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Layout: (n) bố cục
Newsletter: (n) bản tin
White space: (n) khoảng trắng
Bullet points: (n) dấu đầu dòng
Organized: (adj) có tổ chức, được sắp xếp hợp lý
Luyện tập thêm về bài học này: