Từ Vựng:
Proofs: (n) bản in thử
Vendor: (n) nhà cung cấp
Revision: (n) sự sửa đổi; (v) sửa đổi
Guidelines: (n) hướng dẫn
Layout: (n) bố cục; (v) sắp xếp bố cục
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Proofs: (n) bản in thử
Vendor: (n) nhà cung cấp
Revision: (n) sự sửa đổi; (v) sửa đổi
Guidelines: (n) hướng dẫn
Layout: (n) bố cục; (v) sắp xếp bố cục
Luyện tập thêm về bài học này: