Từ Vựng:
Print: (v) in; (n) bản in
Supplier: (n) nhà cung cấp
Quality: (n) chất lượng
File: (n) tập tin
Check: (v) kiểm tra; (n) sự kiểm tra
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Print: (v) in; (n) bản in
Supplier: (n) nhà cung cấp
Quality: (n) chất lượng
File: (n) tập tin
Check: (v) kiểm tra; (n) sự kiểm tra
Luyện tập thêm về bài học này: