Từ Vựng:
Logo: (n) biểu tượng
Typography: (n) nghệ thuật sắp chữ
Palette: (n) bảng màu
Flexible: (adj) linh hoạt
Professional: (adj) chuyên nghiệp; (n) chuyên gia
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Logo: (n) biểu tượng
Typography: (n) nghệ thuật sắp chữ
Palette: (n) bảng màu
Flexible: (adj) linh hoạt
Professional: (adj) chuyên nghiệp; (n) chuyên gia
Luyện tập thêm về bài học này: