Từ Vựng:
Trend: (n) xu hướng
Brand: (n) thương hiệu; (v) tạo thương hiệu
Campaign: (n) chiến dịch
Competition: (n) cuộc thi, sự cạnh tranh
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Trend: (n) xu hướng
Brand: (n) thương hiệu; (v) tạo thương hiệu
Campaign: (n) chiến dịch
Competition: (n) cuộc thi, sự cạnh tranh
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Luyện tập thêm về bài học này: