Từ Vựng:
Customs: (n) hải quan
Import duty: (n) thuế nhập khẩu
Ff&e: (n) đồ đạc, thiết bị và đồ trang trí nội thất
Harmonized system: (n) hệ thống hài hòa (mã phân loại hàng hóa quốc tế)
Certificate of origin: (n) giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa
Luyện tập thêm về bài học này: