Từ Vựng:
Cupboard: (n) tủ đựng đồ
Fridge: (n) tủ lạnh
Bright: (adj) sáng, rực rỡ
Safe: (adj) an toàn; (n) két sắt
Sofa: (n) ghế sofa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cupboard: (n) tủ đựng đồ
Fridge: (n) tủ lạnh
Bright: (adj) sáng, rực rỡ
Safe: (adj) an toàn; (n) két sắt
Sofa: (n) ghế sofa
Luyện tập thêm về bài học này: