Từ Vựng:
Digital twin: (n) mô hình số song sinh
Layout: (n) bố cục, cách sắp xếp
Maintenance: (n) bảo trì, bảo dưỡng
Sensor: (n) cảm biến
Interface: (n) giao diện, bề mặt tiếp xúc
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Digital twin: (n) mô hình số song sinh
Layout: (n) bố cục, cách sắp xếp
Maintenance: (n) bảo trì, bảo dưỡng
Sensor: (n) cảm biến
Interface: (n) giao diện, bề mặt tiếp xúc
Luyện tập thêm về bài học này: