Từ Vựng:
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Brand: (n) thương hiệu
Layout: (n) bố cục
Display: (v) trưng bày; (n) sự trưng bày
Flexible: (adj) linh hoạt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Brand: (n) thương hiệu
Layout: (n) bố cục
Display: (v) trưng bày; (n) sự trưng bày
Flexible: (adj) linh hoạt
Luyện tập thêm về bài học này: