Từ Vựng:
Inspection: (n) sự kiểm tra
Snagging: (n) việc phát hiện và sửa chữa lỗi nhỏ trong xây dựng
Contractor: (n) nhà thầu
Uneven: (adj) không bằng phẳng
Replace: (v) thay thế
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Inspection: (n) sự kiểm tra
Snagging: (n) việc phát hiện và sửa chữa lỗi nhỏ trong xây dựng
Contractor: (n) nhà thầu
Uneven: (adj) không bằng phẳng
Replace: (v) thay thế
Luyện tập thêm về bài học này: