Flashcards và Quiz Từ Vựng: Họp Rút Kinh Nghiệm Sau Show Diễn – Advanced Level

Debrief
(v) báo cáo sau khi hoàn thành công việc
Equipment
(n) thiết bị, dụng cụ
Props
(n) đạo cụ
Timing
(n) sự canh thời gian, thời điểm
Engaged
(adj) đã được thuê, đã được sử dụng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Debrief
Equipment
Props
Timing
Engaged
(n) đạo cụ
(v) báo cáo sau khi hoàn thành công việc
(n) sự canh thời gian, thời điểm
(adj) đã được thuê, đã được sử dụng
(n) thiết bị, dụng cụ

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Debrief” mean?
4. What does “Equipment” mean?
5. What does “Props” mean?
6. What does “Timing” mean?
7. What does “Engaged” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: