Từ Vựng:
Fitting: (n) thử đồ
Tight: (adj) chật
Adjust: (v) điều chỉnh
Sleeves: (n) tay áo
Tailor: (n) thợ may; (v) may đo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Fitting: (n) thử đồ
Tight: (adj) chật
Adjust: (v) điều chỉnh
Sleeves: (n) tay áo
Tailor: (n) thợ may; (v) may đo
Luyện tập thêm về bài học này: