Từ Vựng:
Reduce: (v) giảm
Range: (n) phạm vi, dải sản phẩm
Buyer: (n) người mua, khách hàng
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Slow-selling: (adj) bán chậm, bán ế
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Reduce: (v) giảm
Range: (n) phạm vi, dải sản phẩm
Buyer: (n) người mua, khách hàng
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Slow-selling: (adj) bán chậm, bán ế
Luyện tập thêm về bài học này: