Từ Vựng:
Organic: (adj) hữu cơ
Durable: (adj) bền, lâu bền
Recycled: (adj) tái chế
Breathable: (adj) thoáng khí
Chemical: (n) hóa chất; (adj) thuộc hóa học
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Organic: (adj) hữu cơ
Durable: (adj) bền, lâu bền
Recycled: (adj) tái chế
Breathable: (adj) thoáng khí
Chemical: (n) hóa chất; (adj) thuộc hóa học
Luyện tập thêm về bài học này: