Từ Vựng:
Range: (n) phạm vi, dải sản phẩm
Feedback: (n) phản hồi
Competitive: (adj) có tính cạnh tranh
Warranty: (n) bảo hành
Supplier: (n) nhà cung cấp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Range: (n) phạm vi, dải sản phẩm
Feedback: (n) phản hồi
Competitive: (adj) có tính cạnh tranh
Warranty: (n) bảo hành
Supplier: (n) nhà cung cấp
Luyện tập thêm về bài học này: