Từ Vựng:
Product mix: (n) hỗn hợp sản phẩm
Seasonal: (adj) theo mùa
Exclusive: (adj) độc quyền
Discount: (n) giảm giá; (v) giảm giá
Packaging: (n) bao bì
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Product mix: (n) hỗn hợp sản phẩm
Seasonal: (adj) theo mùa
Exclusive: (adj) độc quyền
Discount: (n) giảm giá; (v) giảm giá
Packaging: (n) bao bì
Luyện tập thêm về bài học này: