Từ Vựng:
Quality: (n) chất lượng
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Safety: (n) an toàn
Inspect: (v) kiểm tra
Machine: (n) máy móc
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Quality: (n) chất lượng
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Safety: (n) an toàn
Inspect: (v) kiểm tra
Machine: (n) máy móc
Luyện tập thêm về bài học này: