Từ Vựng:
Aftermath: (n) hậu quả, kết quả sau sự kiện
Appointment: (n) cuộc hẹn, buổi hẹn
Press: (n) báo chí, truyền thông; (v) ép, in ấn
Schedule: (n) lịch trình, thời gian biểu; (v) lên lịch
Polite: (adj) lịch sự, lễ phép
Luyện tập thêm về bài học này: