Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Kế Thực Đơn Quầy Bar – Medium Level

Cocktail
(n) đồ uống pha trộn có cồn
Menu
(n) thực đơn
Spicy
(adj) cay
Classic
(adj) cổ điển
Refreshing
(adj) làm tỉnh táo, làm sảng khoái

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Cocktail
Menu
Spicy
Classic
Refreshing
(adj) cay
(adj) làm tỉnh táo, làm sảng khoái
(n) đồ uống pha trộn có cồn
(adj) cổ điển
(n) thực đơn

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Cocktail” mean?
4. What does “Menu” mean?
5. What does “Spicy” mean?
6. What does “Classic” mean?
7. What does “Refreshing” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: